sãi đò

Học thuật
Thân thiện
sãi đò

Một sãi đò đang chèo thuyền đưa khách qua sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyên chèo thuyền đò để chở khách qua sông: "sãi đò" chỉ người làm nghề lái đò, thường một chiếc thuyền nhỏ, để đưa đón hành khách hoặc hàng hóa qua sông, qua kênh rạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông lão sãi đò đã làm nghề này suốt ba mươi năm qua. (Người lái đò già đã làm nghề này suốt ba mươi năm.)
    • Muốn sang sông phải nhờ đến sãi đò. (Muốn qua sông phải nhờ đến người chở đò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sãi đò" như một biểu tượng: Trong văn học dân gian, hình ảnh "sãi đò" đôi khi được dùng như một biểu tượng của sự chuyên chở, kết nối giữa hai bờ, hoặc người dẫn dắt, đưa đường.
    • Trong câu chuyện, ông sãi đò già như một người dẫn lối cho các nhân vật.
  • "sãi đò" trong thành ngữ, tục ngữ: Từ này thường xuất hiện trong các câu nói dân gian liên quan đến việc qua sông, sang đò.
    • " tiền, sãi đò cũng lội; trăng, chú Cuội cũng trèo." (Thành ngữ)
Biến thể từ gần giống
  • Người chèo đò: Cách gọi khác đồng nghĩa với "sãi đò".
  • Người lái đò: Cách gọi phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại, cùng chỉ người điều khiển thuyền đò.
  • Đò ngang: Chỉ chiếc thuyền đò thường được "sãi đò" sử dụng để chở khách qua sông.
Từ đồng nghĩa
  • Người lái đò: Người điều khiển thuyền đò.
  • Người chở đò: Người chuyên chở bằng đò.
Thành ngữ liên quan
  • "Qua sông phải luỵ đò": Muốn đạt được mục đích (qua sông) thì phải phụ thuộc vào phương tiện hoặc người giúp đỡ (đò sãi đò). Hình ảnh "sãi đò" ẩn dụ trong thành ngữ này.
  • " tiền, sãi đò cũng lội": (Như dụtrên) Ý nói khi tiền, người ta có thể làm được những việc khó khăn, bất thường.
sãi đò

Một sãi đò đang chèo thuyền đưa khách qua sông.

  1. Người chở đò.